translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tín hiệu" (1件)
tín hiệu
play
日本語 合図
Anh ấy ra tín hiệu bắt đầu.
彼は開始の合図をする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tín hiệu" (2件)
đèn tín hiệu
play
日本語 信号
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
マイ単語
tín hiệu định vị
日本語 位置信号
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư.
位置信号はペルシャ湾上で完全に消滅した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tín hiệu" (6件)
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
Anh ấy ra tín hiệu bắt đầu.
彼は開始の合図をする。
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
長引く疲労は専門医の診察が必要な兆候です。
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư.
位置信号はペルシャ湾上で完全に消滅した。
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư, ngoài khơi Iran.
位置信号はイラン沖のペルシャ湾上で完全に消滅した。
Việc cải thiện triển vọng được xem là tín hiệu khả quan cho quyết định nâng hạng tín nhiệm sắp tới.
見通しの改善は、今後の格付け引き上げ決定にとって好ましいシグナルと見なされている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)