translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tín hiệu" (1件)
tín hiệu
play
日本語 合図
Anh ấy ra tín hiệu bắt đầu.
彼は開始の合図をする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tín hiệu" (1件)
đèn tín hiệu
play
日本語 信号
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tín hiệu" (3件)
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
Anh ấy ra tín hiệu bắt đầu.
彼は開始の合図をする。
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
長引く疲労は専門医の診察が必要な兆候です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)