menu_book
見出し語検索結果 "tín hiệu" (1件)
日本語
名合図
Anh ấy ra tín hiệu bắt đầu.
彼は開始の合図をする。
swap_horiz
類語検索結果 "tín hiệu" (1件)
日本語
名信号
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
format_quote
フレーズ検索結果 "tín hiệu" (3件)
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
Anh ấy ra tín hiệu bắt đầu.
彼は開始の合図をする。
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
長引く疲労は専門医の診察が必要な兆候です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)